Sốt xuất huyết

05/04/2025 16:10 GMT+7

Mục lục

Tổng quan

Nguyên nhân

Cơ chế gây bệnh

Triệu chứng

Biến chứng

Chẩn đoán

Điều trị

Phòng ngừa

--------------------------

Tổng quan

Sốt xuất huyết (SXH) là một bệnh truyền nhiễm do virus Dengue gây ra, lây truyền qua vết đốt của muỗi Aedes cái bị nhiễm virus. Bệnh phổ biến ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới. SXH có thể gây ra một loạt các triệu chứng, từ nhẹ đến nặng, và trong một số trường hợp có thể đe dọa tính mạng.

Nguyên nhân

Nguyên nhân trực tiếp gây ra bệnh SXH là virus Dengue. Có bốn loại virus Dengue khác nhau (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4). Việc nhiễm một loại virus Dengue chỉ tạo ra miễn dịch suốt đời đối với loại virus Dengue đó, nhưng không bảo vệ cơ thể chống lại các loại virus Dengue khác. Do đó, một người đã bị SXH có thể bị lại. Cụ thể là một người có thể mắc tới bốn lần SXH trong đời do 4 loại virus Dengue khác nhau gây ra.

Muỗi cái Aedes truyền bệnh sốt xuất huyết

Muỗi cái Aedes truyền virus Dengue gây bệnh sốt xuất huyết ở người. Ảnh: www.cdc.gov

Thủ phạm truyền virus Dengue sang người là muỗi Aedes cái. Khi hút máu (đốt), muỗi cái Aedes nhiễm virus sẽ truyền virus sang người thông qua vết đốt. Muỗi thường bị nhiễm virus Dengue khi hút máu người đang mắc bệnh SXH. Sau khoảng thời gian ủ bệnh từ 8 đến 12 ngày, muỗi nhiễm virus có khả năng truyền virus sang người khác khi đốt.

Cơ chế gây bệnh

Sau khi virus Dengue xâm nhập vào cơ thể người qua vết đốt của muỗi, nó sẽ nhân lên trong các tế bào Langerhans (tế bào miễn dịch ở da) và sau đó lan đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác trong cơ thể, bao gồm gan, lách và tủy xương.

Cơ chế gây bệnh của SXH rất phức tạp và liên quan đến sự tương tác giữa virus và hệ thống miễn dịch của vật chủ. Các yếu tố chính bao gồm:

- Sự nhân lên của virus: Virus nhân lên mạnh mẽ trong các tế bào đích, gây tổn thương tế bào trực tiếp.

- Đáp ứng miễn dịch: Cơ thể phản ứng lại sự nhiễm virus bằng cách sản xuất các kháng thể và tế bào miễn dịch. Mặc dù phản ứng miễn dịch này cần thiết để loại bỏ virus, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể góp phần gây ra các triệu chứng bệnh.

- Hiện tượng tăng cường phụ thuộc kháng thể: Đây là một cơ chế quan trọng trong bệnh SXH nặng. Khi một người đã từng nhiễm một loại virus Dengue và sau đó nhiễm một loại khác, các kháng thể đã có từ lần nhiễm trước có thể không vô hiệu hóa được virus mới mà ngược lại, chúng có thể tạo phản ứng miễn dịch quá mức và gây các biến chứng nghiêm trọng.

- Rối loạn chức năng nội mô: Virus Dengue có thể gây tổn thương các tế bào nội mô lót bên trong lòng mạch máu, làm cho huyết tương thoát ra khỏi lòng mạch vào c ác mô xung quanh, gây các triệu chứng như tràn dịch màng phổi, màng bụng và làm giảm thể tích tuần hoàn (máu bị cô đặc).

- Rối loạn đông máu: SXH nặng có thể gây ra rối loạn đông máu, dẫn đến chảy máu.

Triệu chứng

Các triệu chứng của SXH thường xuất hiện sau khi bị muỗi đốt từ 4 đến 10 ngày và kéo dài từ 2 đến 7 ngày. Các triệu chứng có thể khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh:

SXH thông thường:

- Sốt cao đột ngột (39-40°C)

- Đau đầu

- Đau nhức cơ và khớp

- Buồn nôn và nôn

- Xuất hiện ban xuất huyết (thường xuất hiện sau khi hết sốt)

- Đau bụng nhẹ

SXH nặng:

Đây là một dạng bệnh nghiêm trọng hơn và có thể đe dọa tính mạng. Các dấu hiệu cảnh báo thường xuất hiện sau 3-7 ngày kể từ khi bắt đầu có triệu chứng và khi sốt bắt đầu giảm. Các dấu hiệu này bao gồm:

- Đau bụng dữ dội và liên tục

- Nôn mửa nhiều lần

- Chảy máu nướu răng hoặc mũi

- Nôn (ói) ra máu hoặc đi tiêu phân đen

- Mệt mỏi, bồn chồn hoặc li bì

- Khó thở hoặc thở nhanh

- Da lạnh và ẩm

- Giảm lượng nước tiểu

- Tụt huyết áp

Biến chứng

Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, SXH nặng có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

- Sốc: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, đặc trưng bởi tụt huyết áp, mạch nhanh, yếu, da lạnh và ẩm, có thể dẫn đến suy đa cơ quan và tử vong.

- Xuất huyết nặng: Chảy máu ồ ạt trong các cơ quan nội tạng có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

- Tổn thương gan nặng: Viêm gan do virus Dengue có thể dẫn đến suy gan.

- Viêm não: Trong một số trường hợp hiếm gặp, virus Dengue có thể gây viêm não.

- Viêm cơ tim: Tổn thương cơ tim cũng là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.

- Tràn dịch màng phổi, màng bụng, màng tim: Thoát huyết tương quá mức có thể gây tích tụ dịch ở các khoang cơ thể.

Chẩn đoán

Để chẩn đoán xác định SXH, bác sĩ dựa trên sự kết hợp giữa các triệu chứng lâm sàng, dịch tễ và xét nghiệm.

1. Triệu chứng lâm sàng:

Triệu chứng điển hình:

- Sốt cao đột ngột, liên tục

- Đau đầu, đau cơ, đau khớp, đau hốc mắt

- Xuất huyết dưới da (chấm xuất huyết, mảng bầm tím)

- Chảy máu cam, chảy máu chân răng

- Buồn nôn, nôn

Dấu hiệu cảnh báo:

- Đau bụng dữ dội

- Nôn nhiều

- Lơ mơ, li bì

- Gan to

- Xuất huyết niêm mạc

- Tiểu ít

2. Yếu tố dịch tễ:

- Sống hoặc đến vùng có dịch SXH trong vòng 14 ngày trước khi khởi phát bệnh.

- Có người thân hoặc người xung quanh mắc SXH.

3. Xét nghiệm:

Xét nghiệm máu:

- Xét nghiệm NS1: Phát hiện kháng nguyên virus Dengue trong máu, thường dương tính trong những ngày đầu của bệnh. Xét nghiệm NS1 đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời bệnh sốt xuất huyết, giúp giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

- Xét nghiệm IgM/IgG: Phát hiện kháng thể kháng virus Dengue. IgM thường xuất hiện sau 4-5 ngày sốt, IgG xuất hiện muộn hơn.

- Xét nghiệm công thức máu: Có thể có giảm số lượng tiểu cầu, tăng hematocrit (Hct) do cô đặc máu, giảm số lượng bạch cầu

Các xét nghiệm khác:

- Xét nghiệm chức năng gan (AST, ALT)

- Xét nghiệm đông máu

- Siêu âm bụng, X-quang ngực (trong trường hợp nghi ngờ có biến chứng)

Khi nào cần đến bệnh viện?

Khi có một trong những triệu chứng sau:

- Sốt cao liên tục trên 2 ngày

- Xuất hiện các dấu hiệu xuất huyết

- Đau bụng dữ dội, nôn nhiều

- Lơ mơ, li bì, khó thở

- Khi có bất kì dấu hiệu cảnh báo nào.

Lưu ý:

- Chẩn đoán SXH cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa.

- Việc tự ý chẩn đoán và điều trị có thể gây nguy hiểm.

- Nếu có bất kì nghi ngờ nào hãy đến cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và chữa trị kịp thời.

Điều trị

Hiện tại, không có thuốc kháng virus đặc hiệu để điều trị SXH. Việc điều trị chủ yếu tập trung vào việc giảm nhẹ các triệu chứng, ngăn ngừa và điều trị các biến chứng.

SXH cổ điển:

- Nghỉ ngơi đầy đủ: Tránh hoạt động gắng sức.

- Uống đủ nước: Bù nước bằng dung dịch điện giải (ORS), nước lọc, nước trái cây.

- Hạ sốt và giảm đau: Sử dụng paracetamol theo chỉ định của bác sĩ. Tránh dùng aspirin và ibuprofen vì chúng có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

- Theo dõi chặt chẽ: Quan sát các dấu hiệu cảnh báo của SXH nặng.

SXH nặng:

Cần được điều trị tại bệnh viện với các biện pháp hỗ trợ tích cực, bao gồm:

- Truyền dịch: Để bù lại lượng huyết tương bị mất và duy trì thể tích tuần hoàn.

- Theo dõi sát các chỉ số sinh tồn: Huyết áp, mạch, nhịp thở, lượng nước tiểu.

- Xét nghiệm máu thường xuyên: Để theo dõi tình trạng đông máu và chức năng các cơ quan.

- Truyền máu hoặc các chế phẩm máu: Nếu có chảy máu nghiêm trọng.

- Hỗ trợ hô hấp: Nếu có suy hô hấp.

Lưu ý: Kháng sinh không có tác dụng gì với bệnh SXH, vì đây là bệnh do virus gây ra. Không nên có suy nghĩ cứ sốt là phải dùng kháng sinh, mà cần có ý kiến của bác sĩ.

Phòng ngừa

Phòng ngừa là biện pháp quan trọng nhất để kiểm soát SXH. Các biện pháp phòng ngừa tập trung vào việc kiểm soát muỗi, tránh bị muỗi đốt và tiêm phòng vắc xin ngừa SXH:

Kiểm soát quần thể muỗi:

- Loại bỏ nơi sinh sản của muỗi: Đậy kín các vật dụng chứa nước, lật úp các vật dụng không chứa nước, thay nước thường xuyên ở bình hoa, chậu cây cảnh, máng nước cho gia súc…

- Thả cá vào các dụng cụ chứa nước lớn: Cá có thể ăn lăng quăng (bọ gậy), là ấu trùng của muỗi.

- Phun thuốc diệt muỗi: Thực hiện các chiến dịch phun thuốc diệt muỗi định kỳ ở các khu vực có nguy cơ cao.

- Sử dụng các biện pháp diệt ấu trùng muỗi

Tránh bị muỗi đốt:

- Mặc quần áo dài tay và quần dài: Đặc biệt là vào buổi sáng sớm và chiều tối, khi muỗi Aedes hoạt động mạnh nhất.

- Sử dụng kem chống muỗi: Thoa kem chống muỗi lên vùng da hở.

- Ngủ trong màn (mùng): Kể cả ban ngày.

- Lắp đặt lưới chống muỗi ở cửa sổ và cửa ra vào.

Vắc-xin phòng SXH:

Tính đến thời điểm hiện tại (tháng 4 năm 2025), có hai loại vắc-xin phòng SXH trên thế giới đã được phê duyệt là Dengvaxia (Hãng  Sanofi Pasteur - Pháp) và Qdenga (Hãng Takeda - Nhật), trong đó Dengvaxia được chỉ định cho những người đã mắc SXH trước đây và Qdenga cho những người từ 4 tuổi trở lên bất kể trước đó đã từng mắc SXH hay chưa.

Tại Việt Nam, hiện chỉ có một vắc xin SXH được cấp phép là Qdenga.

Tìm hiểu về vắc xin ngừa SXH

1. Dengvaxia (Sanofi Pasteur)

Cơ chế: Dengvaxia là vắc-xin sống giảm độc lực, phòng SXH do cả 4 loại virus Dengue (DENV-1, DENV-2, DENV-3, DENV-4).

Đối tượng: Chỉ sử dụng Dengvaxia cho những người đã có bằng chứng về SXH do virus Dengue trước đây.

Lịch tiêm: Vắc-xin được tiêm 3 mũi, cách nhau 6 tháng.

Hiệu quả: Hiệu quả bảo vệ của Dengvaxia khác nhau tùy thuộc vào loại virus và tiền sử nhiễm bệnh trước đó. Nhìn chung, vắc-xin có hiệu quả bảo vệ tốt hơn đối với những người đã từng mắc SXH và đối với các loại DENV-3 và DENV-4.

Lưu ý quan trọng:

- Không được khuyến cáo sử dụng cho những người chưa từng mắc SXH do tăng nguy cơ bị SXH nặng nếu sau này bị nhiễm virus Dengue.

- Cần làm xét nghiệm huyết thanh để xác định trước đây đã bị nhiễm virus Dengue trước khi tiêm vắc-xin.

2. Qdenga (Takeda)

Cơ chế: Qdenga là vắc-xin sống giảm độc lực, phòng SXH do cả 4 loại virus Dengue.

Đối tượng: Qdenga đã được phê duyệt cho người từ 4 tuổi trở lên, bất kể là có bị SXH trước đây hay chưa. Đây là một điểm khác biệt quan trọng so với Dengvaxia.

Lịch tiêm: Vắc-xin được tiêm 2 mũi, cách nhau 3 tháng.

Hiệu quả: Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Qdenga có hiệu quả bảo vệ tốt chống lại cả bốn loại virus Dengue ở cả những người đã từng mắc bệnh và những người chưa từng mắc bệnh SXH. Hiệu quả bảo vệ duy trì trong thời gian dài.

Khuyến cáo chung về việc tiêm vắc-xin SXH:

- Tham khảo ý kiến bác sĩ: Việc tiêm vắc-xin sốt xuất huyết nên được quyết định sau khi tham khảo ý kiến của bác sĩ, người có thể đánh giá nguy cơ mắc bệnh và lợi ích của việc tiêm chủng dựa trên tình hình dịch tễ tại địa phương và tiền sử bệnh của cá nhân.

- Tuân thủ lịch tiêm: Để đạt được hiệu quả bảo vệ tốt nhất, cần tuân thủ đầy đủ lịch tiêm theo khuyến cáo của nhà sản xuất và cơ quan y tế.

- Tiếp tục các biện pháp phòng ngừa khác: Ngay cả sau khi đã tiêm vắc-xin, việc tiếp tục thực hiện các biện pháp phòng ngừa muỗi đốt vẫn rất quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh SXH và các bệnh khác do muỗi lây truyền.

Kết luận

SXH là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Việc nâng cao hiểu biết về bệnh SXH, đặc biệt là các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cá nhân và cộng đồng. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ SXH, người bệnh cần đến ngay cơ sở y tế để được thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời.

 

Ban Biên tập Y Khoa Online

-----------------------------------

Tài liệu tham khảo:

World Health Organization (WHO). Dengue and severe dengue. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/dengue-and-severe-dengue

Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Dengue. Retrieved from https://www.cdc.gov/dengue/index.html

Mayo Clinic. (Date Accessed: April 5, 2025). Dengue fever. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/dengue-fever/symptoms-causes/syc-20353078

National Institute of Allergy and Infectious Diseases (NIAID). Dengue Virus. Retrieved from https://www.niaid.nih.gov/diseases-conditions/dengue-virus

Guzman, M. G., Harris, E. (2015). Dengue. The Lancet, 385(9979), 453-465.